
Tổng hợp các thuật ngữ kế toán tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Anh chuyên ngành kế toán là gì? 35 từ viết tắt và các nguyên tắc kế toán cơ bản bằng tiếng Anh.
Các thuật ngữ kế toán bằng tiếng Anh phổ biến hiện nay sẽ được Anpha tổng hợp trong bài viết này.
I. Kế toán là gì?
Kế toán (accounting) là quá trình thu thập, ghi chép, báo cáo thông tin tài chính cho một tổ chức hoặc cá nhân.
➧ Các công việc kế toán (accounting tasks) gồm:
➧ Nhiệm vụ kế toán (the responsibilities of an accountant): Giúp tổ chức hoặc cá nhân quản lý, hiểu rõ về tình hình tài chính cũng như hỗ trợ trong việc ra quyết định kinh doanh.
Có thể bạn quan tâm:
>> Kế toán công nợ là gì;
>> Kế toán trưởng là gì;
>> Dịch vụ kế toán là gì;
>> Sổ sách kế toán là gì;
>> Kế toán và kiểm toán khác nhau như thế nào.
II. Các thuật ngữ kế toán tiếng Anh, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán
|
STT
|
Thuật ngữ tiếng Anh trong kế toán
|
Bản dịch tiếng Anh chuyên ngành kế toán
|
|
1
|
Accounting
|
Kế toán
|
|
2
|
Accounting entry
|
Bút toán
|
|
3
|
Audit
|
Kiểm toán
|
|
4
|
Financials
|
Tài chính
|
|
5
|
Bookkeeper
|
Người ghi sổ
|
|
6
|
Invoice
|
Hóa đơn
|
|
7
|
Figures in
|
Đơn vị tính
|
|
8
|
Accumulated
|
Lũy kế
|
|
9
|
Net assets
|
Tài sản thuần
|
|
10
|
Owner’s equity
|
Vốn chủ sở hữu
|
|
11
|
Dividends
|
Cổ tức
|
|
12
|
Revenue
|
Doanh thu
|
|
13
|
Expense
|
Chi phí
|
|
14
|
Instruments and tools
|
Công cụ dụng cụ (CCDC)
|
|
15
|
Inventory/stock
|
Hàng tồn kho
|
|
16
|
Finished goods
|
Thành phẩm
|
|
17
|
Raw materials
|
Nguyên vật liệu (NVL)
|
|
18
|
Transfer
|
Chuyển khoản
|
|
19
|
Debit note
|
Giấy báo nợ
|
|
20
|
Credit note
|
Giấy báo có
|
|
21
|
Cash in hand
|
Tiền mặt
|
|
22
|
Cash at bank
|
Tiền gửi ngân hàng
|
|
23
|
Goods in transit for sale
|
Hàng hóa gửi đi bán
|
|
24
|
Purchased goods in transit
|
Hàng hóa mua đang đi đường
|
|
25
|
Provision for devaluation of stocks
|
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
|
26
|
Long-term borrowings
|
Vay dài hạn
|
|
27
|
Short-term borrowings
|
Vay ngắn hạn
|
|
28
|
Long-term mortgages, deposits, collateral
|
Khoản thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
29
|
Long-term security investments
|
Đầu tư tài chính dài hạn
|
|
30
|
Short-term security investments
|
Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
|
31
|
Advanced payments to suppliers
|
Khoản trả trước cho nhà cung cấp
|
|
32
|
Accounts payable
|
Nợ phải trả
|
|
33
|
Accounts receivable
|
Nợ phải thu
|
|
34
|
Receivables from customers
|
Phải thu của khách hàng
|
|
35
|
Sales expenses
|
Chi phí bán hàng
|
|
36
|
Deferred expenses
|
Chi phí trả trước
|
|
37
|
Deferred revenue
|
Doanh thu chưa thực hiện
|
|
38
|
Sales returns
|
Hàng bán bị trả lại
|
|
39
|
Total assets
|
Tổng tài sản
|
|
40
|
Total liabilities and owner’s equity
|
Tổng nguồn vốn
|
|
41
|
Total liabilities
|
Tổng nợ phải trả
|
|
42
|
Short-term liabilities
|
Nợ ngắn hạn
|
|
43
|
Long-term liabilities
|
Nợ dài hạn
|
|
44
|
Advances to employees
|
Khoản tạm ứng cho nhân viên
|
|
45
|
Payables to employee
|
Khoản phải trả nhân viên
|
|
46
|
Debt comparison
|
Đối chiếu công nợ
|
|
47
|
Outstanding debt
|
Nợ chưa thanh toán
|
|
48
|
Debt report
|
Báo cáo công nợ
|
|
49
|
Tangible fixed assets
|
Tài sản cố định hữu hình
|
|
50
|
Intangible fixed assets
|
Tài sản cố định vô hình
|
|
51
|
Depreciation of fixed assets
|
Hao mòn lũy kế TSCĐ hữu hình
|
|
52
|
Depreciation of intangible fixed assets
|
Hao mòn lũy kế TSCĐ vô hình
|
|
53
|
Depreciation of leased fixed assets
|
Hao mòn lũy kế TSCĐ thuê tài chính
|
|
54
|
Disposal of fixed assets
|
Thanh lý tài sản cố định
|
|
55
|
Depreciation/amortization
|
Khấu hao
|
|
56
|
Straight-line method
|
Phương pháp đường thẳng
|
|
57
|
Accelerated depreciation
|
Khấu hao nhanh
|
|
58
|
Operating profit
|
Lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh
|
|
59
|
Revenue deductions
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
60
|
Discounts allowed
|
Chiết khấu bán hàng
|
|
61
|
Cash discounts
|
Chiết khấu tiền mặt
|
|
62
|
Cost of goods sold
|
Giá vốn hàng bán
|
|
63
|
General and administrative expenses
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
|
64
|
Expenses for financial activities
|
Chi phí hoạt động tài chính
|
|
65
|
Income from financial activities
|
Thu nhập hoạt động tài chính
|
|
66
|
Construction in progress
|
Chi phí xây dựng dở dang
|
|
67
|
Gross revenue/income
|
Doanh thu gộp
|
|
68
|
Gross profit
|
Lợi nhuận gộp
|
|
69
|
Gross loss
|
Lỗ gộp
|
|
70
|
Net revenue/income
|
Doanh thu thuần
|
|
71
|
Net profit
|
Lợi nhuận thuần
|
|
72
|
Net loss
|
Lỗ ròng
|
|
73
|
Net book value
|
Giá trị thuần
|
|
74
|
Retained earnings
|
Lợi nhuận chưa phân phối
|
|
75
|
Exchange rate differences
|
Chênh lệch tỷ giá
|
|
76
|
Financial accounting
|
Kế toán tài chính
|
|
77
|
Managerial accounting
|
Kế toán quản trị
|
|
78
|
Internal auditor
|
Kiểm toán nội bộ
|
|
79
|
Auditing account
|
Kiểm toán tài khoản
|
|
80
|
Account reconciliation
|
Đối chiếu tài khoản
|
|
81
|
General ledger
|
Sổ cái
|
|
82
|
Horizontal accounts
|
Báo cáo chữ T
|
|
83
|
Financial statements
|
Báo cáo tài chính
|
|
84
|
Balance sheet
|
Bảng cân đối kế toán
|
|
85
|
Income statement
|
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
|
|
86
|
Cash flow statement
|
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
|
|
87
|
Concepts of accounting
|
Các nguyên tắc kế toán
|
|
88
|
Historical cost principle
|
Nguyên tắc giá gốc
|
|
89
|
Conservatism
|
Nguyên tắc thận trọng
|
|
90
|
Consistency
|
Nguyên tắc nhất quán
|
|
91
|
Welfare and reward fund
|
Quỹ phúc lợi, khen thưởng
|
|
92
|
Investment and development fund
|
Quỹ đầu tư phát triển
|
|
93
|
Income tax
|
Thuế thu nhập
|
|
94
|
Taxes and other payables to the state/nation’s budget
|
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
|
95
|
Accounting software
|
Phần mềm kế toán
|
>> Có thể bạn quan tâm: 7 loại sổ sách kế toán cho hộ kinh doanh.
III. Các từ viết tắt tiếng Anh trong kế toán
|
STT
|
Thuật ngữ tiếng Anh trong kế toán
|
Bản dịch tiếng Anh chuyên ngành kế toán
|
|
1
|
V.A.T (Value Added Tax)
|
Thuế giá trị gia tăng
|
|
2
|
P.I.T (Personal Income Tax)
|
Thuế thu nhập cá nhân
|
|
3
|
C.I.T (Company Income Tax)
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
4
|
B.B (Bill - Book)
|
Số hóa đơn
|
|
5
|
CD (Certificate of Deposit)
|
Chứng chỉ tiền gửi
|
|
6
|
COD (Cash On Delivery)
|
Thanh toán khi nhận hàng
|
|
7
|
M.O (Money Order)
|
Bưu phiếu
|
|
8
|
B.L (Bill of Lading)
|
Vận đơn
|
|
9
|
B.S (Balance Sheet)
|
Bảng cân đối kế toán
|
|
10
|
B.V (Book Value)
|
Giá trị sổ sách
|
|
11
|
B.R (Bills Receivable)
|
Khoản phải thu
|
|
12
|
A.R (Accounts Receivable)
|
Nợ phải thu
|
|
13
|
A.P (Accounts Payable)
|
Nợ phải trả
|
|
14
|
A.S (Account Sales)
|
Sổ bán hàng
|
|
15
|
C.B (Cash Book)
|
Sổ tiền mặt
|
|
16
|
COGS (Cost of Goods Sold)
|
Giá vốn hàng bán
|
|
17
|
FIFO (First In First Out)
|
Phương pháp nhập trước - xuất trước
|
|
18
|
LIFO (Last In First Out)
|
Phương pháp nhập sau - xuất trước
|
|
19
|
EBIT (Earnings Before Interest and Tax)
|
Lợi nhuận trước thuế và lãi vay
|
|
20
|
EBITDA (Earnings Before Interest, Tax, Depreciation and Amortization)
|
Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao
|
|
21
|
C.A (Chartered Accountant)
|
Chuyên viên kế toán
|
|
22
|
CA (Chief Accountant)
|
Kế toán trưởng
|
|
23
|
CEO (Chief Executive Officer)
|
Giám đốc điều hành
|
|
24
|
CFO (Chief Financial Officer)
|
Giám đốc tài chính
|
|
25
|
CAPM (Capital Asset Pricing Model)
|
Mô hình định giá tài sản vốn
|
|
26
|
GAAP (Generally Accepted Accounting Principles)
|
Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung
|
|
27
|
VAS (Vietnamese Accounting Standards)
|
Chuẩn mực kế toán Việt Nam
|
|
28
|
IAS (International Accounting Standards)
|
Chuẩn mực kế toán quốc tế
|
|
29
|
IFRS (International Financial Reporting Standards)
|
Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
|
|
30
|
IASC (International Accounting Standards Committee)
|
Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế
|
Tìm hiểu thêm:
>> Tổng quan Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS;
>> 7 nguyên tắc kế toán cơ bản - Update mới nhất.
IV. Các nguyên tắc kế toán bằng tiếng Anh
|
STT
|
Thuật ngữ tiếng Anh trong kế toán
|
Bản dịch tiếng Anh chuyên ngành kế toán
|
|
1
|
The going concern principle states that the company is expected to continue operating for the foreseeable future
|
Nguyên tắc hoạt động liên tục quy định rằng doanh nghiệp được giả định sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần
|
|
2
|
The cost principle states that assets should be recorded at their historical cost
|
Nguyên tắc giá gốc quy định rằng tài sản phải được ghi nhận theo giá trị ban đầu
|
|
3
|
The matching principle states that expenses should be matched with the revenues they generate
|
Nguyên tắc phù hợp quy định rằng chi phí phải được ghi nhận phù hợp với doanh thu mà chúng tạo ra
|
|
4
|
The revenue recognition principle states that revenue should be recognized when the product or service has been delivered to the customer
|
Nguyên tắc ghi nhận doanh thu quy định rằng doanh thu được ghi nhận khi hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp cho khách hàng
|
|
5
|
The prudence principle states that accountants should recognize losses or expenses when they are probable, but not recognize gains until they are realized
|
Nguyên tắc thận trọng quy định rằng các khoản lỗ hoặc chi phí phải được ghi nhận khi có khả năng phát sinh, nhưng lợi nhuận chỉ ghi nhận khi đã thực hiện
|
|
6
|
The relevance principle states that financial information should be relevant to the decision-making needs of users
|
Nguyên tắc thích hợp quy định rằng thông tin tài chính phải phù hợp với nhu cầu ra quyết định của người sử dụng
|
|
7
|
The reliability principle states that financial information should be reliable
|
Nguyên tắc độ tin cậy quy định rằng thông tin tài chính phải đáng tin cậy
|
|
8
|
The timeliness principle states that financial information should be timely
|
Nguyên tắc kịp thời quy định rằng thông tin tài chính phải được cung cấp đúng thời điểm
|
>> Tham khảo thêm: Những điều cần biết về nguyên tắc trọng yếu trong kế toán.
V. Ví dụ các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành kế toán
1. Can you prepare the tax returns for submission for the next month?
Bạn có thể chuẩn bị tờ khai thuế để nộp trong tháng tới không?
2. Can you provide the financial statements this year?
Bạn có thể cung cấp các báo cáo tài chính năm nay không?
3. The financial statements audit is scheduled for next quarter.
Cuộc kiểm toán báo cáo tài chính sẽ diễn ra vào quý tới.
4. Please update the accounts receivable and payable report.
Vui lòng cập nhật báo cáo công nợ phải thu và phải trả.
Có thể bạn cần:
>> Accounting service and tax report - Only from 1.000.000VNĐ/month;
>> Bookkeeping service - Only from 2.500.000VNĐ.
VI. Các câu hỏi liên quan đến từ vựng kế toán tiếng Anh
1. What is the job of a tax accountant? (công việc của 1 kế toán thuế là gì?)
Work with clients to produce tax return documents that follow tax laws and regulations (làm việc với khách hàng để lập các tài liệu khai thuế phù hợp với luật thuế và quy định).
2. Which types of tax declarations must be submitted monthly or quarterly (các loại tờ khai thuế nào phải nộp hàng tháng hoặc hàng quý)?
- VAT Declaration (tờ khai thuế GTGT);
- PIT Return (tờ khai thuế TNCN).
3. What is purpose of the income statement (mục đích của báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là gì)?
To show managers and investors whether the company made a profit or a loss during the period being reported (để các nhà quản lý và nhà đầu tư biết liệu công ty có lãi hay lỗ trong kỳ báo cáo).
4. Which report shows the cash is generated and spent during a given time period (báo cáo nào cho thấy tiền mặt được tạo ra và chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định)?
The cash flow statement (báo cáo lưu chuyển tiền tệ).
Ngọc Linh - Phòng Kế toán Anpha
Đánh giá chất lượng bài viết, bạn nhé!
BÌNH LUẬN - HỎI ĐÁP
Hãy để lại câu hỏi của bạn, chúng tôi sẽ trả lời TRONG 15 PHÚT