Các nguyên tắc quản lý rủi ro về thuế là gì theo Thông tư 94?

Thông tư 94 về quản lý rủi ro, quản lý thuế ở Việt Nam (Thông tư 94 Bộ Tài chính): Nguyên tắc quản lý rủi ro trong quản lý thuế là gì và cách quản lý rủi ro là gì?

I. Quản lý rủi ro trong quản lý thuế là gì?

Từ ngày 01/07/2026, Thông tư 94/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính chính thức có hiệu lực, quy định về quản lý tuân thủ và quản lý rủi ro trong quản lý thuế.

Một điểm doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm là cơ quan thuế ngày càng tăng cường quản lý người nộp thuế trên cơ sở dữ liệu, mức độ tuân thủ pháp luật thuế và mức độ rủi ro, thay vì chỉ xem xét khi thực hiện thanh tra, kiểm tra tại doanh nghiệp.

Mức độ rủi ro được xác định trên cơ sở khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng của hành vi không tuân thủ pháp luật thuế. Từ các thông tin, dữ liệu thu thập được thì cơ quan thuế thực hiện phân tích, đánh giá và phân loại người nộp thuế theo mức độ rủi ro để lựa chọn biện pháp quản lý phù hợp.

Điều này cũng có nghĩa rằng lịch sử kê khai, nộp thuế, sử dụng hóa đơn và việc thực hiện các nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp có thể trở thành dữ liệu phục vụ cho quá trình đánh giá rủi ro trong những kỳ tiếp theo.

>> Có thể bạn cần: Quy định thuế TNDN mới nhất.

II. 9 nguyên tắc quản lý rủi ro, quản lý tuân thủ trong quản lý thuế ở Việt Nam

Theo Điều 4 Thông tư 94/2026/TT-BTC, việc quản lý tuân thủ và quản lý rủi ro thuế được thực hiện trên 9 nguyên tắc sau đây:

1. Bảo đảm khách quan, minh bạch và không phân biệt đối xử

Doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro không đồng nghĩa với doanh nghiệp đã vi phạm pháp luật thuế. Việc đánh giá phải dựa trên tiêu chí, dữ liệu và quy trình theo quy định. Kết quả phân loại rủi ro trước hết là căn cứ để cơ quan thuế lựa chọn biện pháp quản lý phù hợp.

Đây là điểm rất quan trọng khi đọc Phụ lục II (dùng nhiều khi phân tích rủi ro của doanh nghiệp và hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh) và Phụ lục III (áp dụng với đối tượng nộp thuế là cá nhân) của Thông tư 94 năm 2026.

Xem chi tiết:

>> Cách nhận biết doanh nghiệp rủi ro cao về thuế;

>> Cách tra cứu doanh nghiệp rủi ro cao về thuế;

>> Cách nhận biết công ty ma.

2. Đánh giá trên cơ sở dữ liệu

Việc quản lý rủi ro về thuế sẽ dựa trên dữ liệu thực tế, được tổng hợp từ nhiều nguồn và cập nhật thường xuyên chứ không đánh giá một cách cảm tính. Tùy vào mức độ tuân thủ và mức độ rủi ro của từng doanh nghiệp và người nộp thuế mà cơ quan thuế sẽ có cách quản lý phù hợp. Nói đơn giản là mức độ rủi ro khác nhau thì cách quản lý cũng sẽ khác nhau.

✦✦✦

Mức độ rủi ro khác nhau, cách quản lý sẽ khác nhau

Đặc biệt, cơ quan thuế sẽ tăng cường ứng dụng công nghệ và tự động hóa để thu thập, xử lý dữ liệu, từ đó đánh giá và phân loại mức độ rủi ro của người nộp thuế.

3. Thông tin đánh giá không chỉ đến từ hồ sơ doanh nghiệp kê khai

Thông tin để cơ quan thuế đánh giá rủi ro không chỉ lấy từ dữ liệu có sẵn trong ngành thuế mà có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau. Đó có thể là thông tin trong ngành, ngoài ngành, thậm chí là thông tin từ nước ngoài theo quy định.

Những dữ liệu này sau khi được thu thập sẽ được quản lý trên hệ thống của ngành thuế và có thể được xử lý, đối chiếu, chia sẻ với các cơ quan liên quan theo quy định.

Ngoài ra, dữ liệu trên tờ khai thuế, hóa đơn, đăng ký kinh doanh và các nguồn thông tin khác không hoàn toàn tách biệt với nhau. Bởi vì khi dữ liệu ngày càng được kết nối, thông tin ở nguồn này hoàn toàn có thể được đối chiếu với nguồn khác. Nếu có sự chênh lệch hoặc bất thường, doanh nghiệp có thể phải giải trình khi cơ quan thuế kiểm tra, đối chiếu.

Tham khảo thêm: 

>> Chi phí tính thuế TNDN là gì;

>> Cách xác định doanh thu tính thuế TNDN;

>> Các loại thuế doanh nghiệp phải nộp.

4. Việc đánh giá, phân loại được thực hiện tự động và định kỳ

Mức độ tuân thủ và mức độ rủi ro của người nộp thuế sẽ được hệ thống đánh giá, phân loại tự động và thực hiện định kỳ, dựa trên các tiêu chí và dữ liệu theo quy định. Thông tư 94 Bộ Tài chính không ấn định một chu kỳ cụ thể hàng tháng, hàng quý hay hàng năm, việc đánh giá được thực hiện theo quy trình, biện pháp nghiệp vụ quản lý thuế và hướng dẫn của Cục Thuế trong từng thời kỳ.

✦✦✦

Cơ quan thuế thực hiện đánh giá rủi ro liên tục trong suốt quá trình doanh nghiệp hoạt động

Điều này có nghĩa là không phải đợi đến khi doanh nghiệp sắp bị kiểm tra thuế thì cơ quan thuế mới bắt đầu đánh giá rủi ro. Trong suốt quá trình doanh nghiệp hoạt động, dữ liệu vẫn có thể được cập nhật liên tục và đưa vào hệ thống để phục vụ cho việc đánh giá, phân loại.

5. Có cơ chế xử lý khi hệ thống gặp sự cố

Trong trường hợp phân hệ quản lý tuân thủ và rủi ro thuế gặp sự cố hoặc chưa đáp ứng được yêu cầu nghiệp vụ, việc quản lý có thể được thực hiện thủ công với điều kiện:

  • Phải có căn cứ;
  • Được người có thẩm quyền phê duyệt bằng văn bản theo quy định. 

Điều này nhằm đảm bảo hoạt động quản lý thuế không bị gián đoạn khi hệ thống công nghệ gặp vấn đề, sự cố.

6. Kết quả phân loại có thể được điều chỉnh khi thông tin thay đổi

Dữ liệu về doanh nghiệp không phải lúc nào cũng cố định. Nếu xuất hiện thông tin mới làm thay đổi kết quả đánh giá mức độ tuân thủ hoặc mức độ rủi ro nhưng hệ thống chưa tự động cập nhật thì công chức thuế có thể thực hiện điều chỉnh thủ công sau khi được người có thẩm quyền phê duyệt.

Do đó, kết quả phân loại rủi ro không hẳn là trạng thái cố định của doanh nghiệp trong suốt quá trình hoạt động.

7. Mức độ rủi ro là căn cứ lựa chọn biện pháp quản lý

Sau khi đánh giá và phân loại, cơ quan thuế sử dụng kết quả này để quyết định biện pháp quản lý phù hợp. Kết quả có thể được sử dụng để lựa chọn trường hợp cần kiểm tra, giám sát hoặc áp dụng các biện pháp nghiệp vụ thuế tương ứng.

Đồng thời, cơ quan thuế xây dựng các biện pháp nâng cao mức độ tuân thủ dựa trên hành vi, nguyên nhân, quy mô và mức độ rủi ro của người nộp thuế.

Doanh nghiệp tuân thủ càng tốt, rủi ro càng thấp thì cách thức quản lý cũng sẽ khác so với những trường hợp có mức độ rủi ro cao hơn. Cơ quan thuế sẽ dựa vào mức độ tuân thủ và mức độ rủi ro của từng người nộp thuế để áp dụng biện pháp quản lý phù hợp.

8. Kết quả xử lý tiếp tục trở thành dữ liệu cho kỳ đánh giá sau

Quản lý rủi ro không phải đánh giá một lần duy nhất mà là một quá trình được thực hiện liên tục. Sau khi cơ quan thuế áp dụng các biện pháp quản lý, kết quả xử lý sẽ tiếp tục được cập nhật vào hệ thống. Chính những dữ liệu này lại trở thành cơ sở để đánh giá, phân loại người nộp thuế trong những kỳ tiếp theo.

Vậy nên, khi doanh nghiệp phát hiện sai sót thì nên chủ động rà soát và khắc phục, đồng thời duy trì hồ sơ, dữ liệu thuế đầy đủ và minh bạch. Bởi việc tuân thủ tốt không chỉ có ý nghĩa ở một kỳ kê khai, mà còn ảnh hưởng đến quá trình đánh giá mức độ tuân thủ và rủi ro của doanh nghiệp về sau.

✦✦✦

Doanh nghiệp nên chủ động rà soát, khắc phục dữ liệu thuế đầy đủ và minh bạch

 

9. Trách nhiệm của công chức thuế khi thực hiện đúng quy định

Thông tư 94 năm 2026 quy định công chức thuế không phải chịu trách nhiệm cá nhân đối với những hành vi đã thực hiện đúng quy định của Thông tư và các hướng dẫn về quản lý tuân thủ, quản trị rủi ro về thuế trong quá trình thi hành nhiệm vụ.

Quy định này tạo cơ sở để việc áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro được thực hiện thống nhất theo quy trình và tiêu chí đã được thiết lập.

>> Xem chi tiết: Tổng hợp quy định quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp.

III. Nguyên tắc đánh giá mức độ rủi ro về thuế của cơ quan thuế Việt Nam

Theo Thông tư 94/2026/TT-BTC, mức độ rủi ro về thuế không được xác định chỉ dựa vào một tiêu chí đơn lẻ. Việc phân loại được thực hiện trên cơ sở các chỉ số, tiêu chí đánh giá phù hợp với từng nghiệp vụ quản lý thuế, đồng thời kết hợp với kết quả đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật thuế của người nộp thuế. 

Do đó, một sai sót riêng lẻ chưa đủ để kết luận toàn bộ mức độ rủi ro của doanh nghiệp. Cơ quan quản lý thuế xem xét trên cơ sở hệ thống dữ liệu và tiêu chí áp dụng đối với từng nghiệp vụ.

Ví dụ:

Doanh nghiệp nộp tờ khai chậm một lần chưa có nghĩa là doanh nghiệp có rủi ro cao về thuế. Cơ quan thuế còn xem xét nhiều tiêu chí và dữ liệu khác, kết hợp với mức độ tuân thủ của doanh nghiệp để phân loại rủi ro. Có nghĩa là, một dấu hiệu bất thường không hẳn là rủi ro cao mà phải xem xét tổng thể dữ liệu, tiêu chí và mức độ tuân thủ của người nộp thuế.

IV. Phân loại 3 mức độ rủi ro về thuế của người nộp thuế từ ngày 01/07/2026

Theo Thông tư 94/2026/TT-BTC, người nộp thuế được phân loại theo 3 mức như sau:

  • Rủi ro cao;
  • Rủi ro trung bình;
  • Rủi ro thấp. 

Cơ quan thuế sẽ căn cứ vào các chỉ số, tiêu chí phù hợp với từng nghiệp vụ quản lý thuế, lấy từ Phụ lục II hoặc Phụ lục III, sau đó kết hợp với kết quả đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật thuế theo Điều 10 để phân loại. Nhìn chung, bạn có thể hiểu theo 3 lớp dữ liệu:

  1. Mức độ tuân thủ của người nộp thuế: Lịch sử nộp hồ sơ đúng hạn hay chậm, thực hiện nghĩa vụ thuế đầy đủ hay còn nợ, tình trạng chấp hành các yêu cầu của cơ quan thuế… Đây là phần đánh giá tuân thủ;
  2. Các tiêu chí rủi ro phù hợp với từng nghiệp vụ: Chẳng hạn khi đánh giá rủi ro hồ sơ khai thuế, cơ quan thuế có thể xem xét tình hình kê khai, số thuế phát sinh, biến động doanh thu, dữ liệu hóa đơn và các thông tin liên quan. Không phải toàn bộ tiêu chí của Phụ lục II đều được áp dụng cùng lúc;
  3. Kết quả tổng hợp của hệ thống: Sau khi kết hợp dữ liệu tuân thủ và các tiêu chí rủi ro, người nộp thuế mới được phân loại thành rủi ro cao, rủi ro trung bình hoặc rủi ro thấp đối với nghiệp vụ đang được đánh giá.

Các bước để cơ quan quản lý thuế đánh giá rủi ro của doanh nghiệp cao hay thấp lần lượt như sau:

➤ Bước 1: Thu thập và đối chiếu dữ liệu của doanh nghiệp

Dữ liệu không chỉ là tờ khai thuế doanh nghiệp tự nộp mà có thể được tổng hợp từ nhiều nguồn và được kết nối, đối chiếu. Trong thực tế phân tích, những dữ liệu đáng chú ý có thể gồm:

➤ Bước 2: Đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật thuế

Cơ quan quản lý thuế xem xét lịch sử thực hiện nghĩa vụ của doanh nghiệp, chẳng hạn việc kê khai, nộp thuế và chấp hành nghĩa vụ thuế. Đây là một phần quan trọng vì Thông tư 94 năm 2026 yêu cầu kết hợp tiêu chí rủi ro với kết quả đánh giá mức độ tuân thủ theo Điều 10.

➤ Bước 3: Chọn các tiêu chí rủi ro phù hợp với nghiệp vụ đang đánh giá

Với doanh nghiệp, cơ quan thuế sử dụng hệ thống tiêu chí tại Phụ lục II, nhưng không lấy toàn bộ tiêu chí để áp dụng cùng một lúc. Ví dụ, khi phân tích rủi ro hồ sơ khai thuế, có thể xem xét tình hình kê khai, số thuế phát sinh, biến động doanh thu, dữ liệu hóa đơn và những thông tin có liên quan.

➤ Bước 4: Hệ thống phân tích các dấu hiệu bất thường và mối quan hệ giữa dữ liệu

Ở bước này, hệ thống không chỉ nhìn vào từng chỉ tiêu riêng lẻ mà có thể đối chiếu nhiều nguồn dữ liệu với nhau để nhận diện những trường hợp có dấu hiệu chưa phù hợp và cần xem xét thêm.

Ví dụ:

1) Trường hợp doanh thu tăng nhưng lợi nhuận và thuế TNDN phải nộp lại giảm:

Doanh nghiệp năm trước doanh thu 30 tỷ đồng, năm nay tăng lên 45 tỷ đồng nhưng lợi nhuận giảm từ 2 tỷ xuống còn 500 triệu đồng. Khi đó, cần xem xét khoản chi phí nào tăng mạnh, mức tăng có phù hợp với hoạt động thực tế và có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hay không.

2) Trường hợp doanh thu không biến động nhiều nhưng thuế GTGT phải nộp giảm mạnh:

Doanh thu vẫn khoảng 3 tỷ đồng/tháng nhưng số thuế GTGT phải nộp giảm từ 150 triệu xuống còn 20 triệu đồng do thuế GTGT đầu vào tăng cao. Khi đó, dữ liệu hóa đơn đầu vào có thể được đối chiếu để xem doanh nghiệp phát sinh mua hàng hóa, tài sản hoặc dịch vụ nào và có phù hợp với hoạt động kinh doanh hay không.

3) Trường hợp doanh nghiệp liên tục báo lỗ nhưng vẫn mở rộng hoạt động:

Doanh nghiệp báo lỗ 2 - 3 năm liên tiếp nhưng vẫn mua thêm ô tô, máy móc, mở chi nhánh hoặc tăng quy mô kinh doanh. Trường hợp này cần giải thích được nguồn tiền đầu tư đến từ đâu như vốn góp, vốn vay, công nợ nhà cung cấp hoặc các nguồn vốn hợp pháp khác.

4) Trường hợp doanh thu lớn nhưng số lượng lao động rất ít:

Doanh nghiệp xây dựng có doanh thu 50 tỷ đồng/năm nhưng chỉ đăng ký 5 lao động. Đây chưa phải là sai phạm, nhưng cần có dữ liệu phù hợp để chứng minh hoạt động được thực hiện thông qua nhà thầu phụ, đội khoán, thuê nhân công bên ngoài, thuê máy móc hoặc thuê dịch vụ.

5) Trường hợp tờ khai thuế không phát sinh nhưng dữ liệu hóa đơn vẫn có giao dịch:

Doanh nghiệp kê khai một kỳ không phát sinh doanh thu nhưng dữ liệu hóa đơn điện tử lại thể hiện có hóa đơn bán ra hoặc phát sinh nhiều hóa đơn đầu vào. Khi đó, cần kiểm tra thời điểm lập hóa đơn, thời điểm ghi nhận doanh thu, kỳ kê khai và nguyên nhân chênh lệch.

6) Trường hợp chi phí tiền lương lớn nhưng dữ liệu lao động không tương ứng:

Doanh nghiệp hạch toán chi phí nhân công 5 tỷ đồng/năm nhưng số lao động tham gia BHXH rất ít. Doanh nghiệp cần làm rõ phần chi phí còn lại là tiền lương của người lao động không thuộc đối tượng tham gia BHXH, tiền thuê nhân công, giao khoán hay chi phí thuê nhà thầu và phải có hồ sơ phù hợp.

7) Trường hợp mua vào lớn nhưng bán ra thấp kéo dài:

Doanh nghiệp liên tục phát sinh hóa đơn đầu vào với giá trị lớn nhưng doanh thu bán ra rất thấp. Cần xem xét doanh nghiệp đang tăng hàng tồn kho, đầu tư tài sản, đang trong giai đoạn triển khai dự án hay có nguyên nhân khác làm đầu vào và đầu ra chưa tương ứng.

➤ Bước 5: Kết hợp mức độ tuân thủ và các tiêu chí rủi ro để phân loại

Sau quá trình đó, doanh nghiệp được phân loại rủi ro cao - trung bình - thấp đối với nghiệp vụ đang đánh giá.

V. Mục đích của kết quả đánh giá rủi ro về thuế là gì?

Kết quả đánh giá rủi ro không chỉ phục vụ mục đích thống kê mà còn được cơ quan quản lý thuế sử dụng để lựa chọn và áp dụng biện pháp quản lý phù hợp với từng trường hợp.

Đáng chú ý, đối với việc lựa chọn người nộp thuế để kiểm tra tại trụ sở, Thông tư 94 Bộ Tài chính quy định trường hợp được lựa chọn dựa trên kết quả phân tích, đánh giá, phân loại mức độ tuân thủ và mức độ rủi ro không dưới 90% tổng số trường hợp kiểm tra theo kế hoạch hằng năm. 

Mặt khác, đối với trường hợp lựa chọn ngẫu nhiên thì tỷ lệ được quy định không quá 10%. Điều này cho thấy dữ liệu và kết quả phân tích rủi ro ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc xác định đối tượng kiểm tra thuế.

VI. Quản lý rủi ro về thuế ảnh hưởng thế nào đến doanh nghiệp?

Điểm doanh nghiệp nên quan tâm không phải là tìm cách biết mình đang được cơ quan thuế hiển thị mức độ rủi ro nào mà là quản trị tốt dữ liệu và nghĩa vụ thuế ngay từ đầu. 

Trong thực tế, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến sự nhất quán giữa:

Hóa đơn ⭢ Kê khai thuế ⭢ Sổ kế toán ⭢ Báo cáo tài chính ⭢ Nghĩa vụ nộp thuế ⭢ Hồ sơ giải trình

Khi dữ liệu được quản lý đồng bộ, hồ sơ đầy đủ và sai sót được phát hiện, xử lý kịp thời thì doanh nghiệp sẽ chủ động hơn khi cơ quan thuế yêu cầu giải trình hoặc kiểm tra.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp thường xuyên để phát sinh sai lệch nhưng không rà soát, chậm thực hiện nghĩa vụ hoặc hồ sơ không giải thích được bản chất giao dịch thì việc xử lý sau này thường mất nhiều thời gian hơn.

VII. Một số lưu ý giúp hạn chế rủi ro về thuế cho doanh nghiệp

Thay vì chờ đến khi nhận được thông báo của cơ quan thuế mới kiểm tra hồ sơ, doanh nghiệp nên hình thành cơ chế tự rà soát định kỳ. Một số nội dung nên được kiểm tra thường xuyên gồm:

  • Tình trạng kê khai và nộp các loại tờ khai thuế;
  • Số thuế phải nộp và tình trạng nợ thuế;
  • Dữ liệu hóa đơn đầu vào, đầu ra;
  • Sự phù hợp giữa hóa đơn, hợp đồng, chứng từ thanh toán và hạch toán kế toán;
  • Chênh lệch giữa doanh thu trên hóa đơn, tờ khai thuế và sổ kế toán;
  • Các giao dịch bất thường hoặc biến động lớn so với hoạt động kinh doanh thông thường;
  • Hồ sơ chứng minh bản chất và tính hợp lý của các giao dịch có giá trị lớn;
  • Các sai sót đã phát hiện nhưng chưa thực hiện điều chỉnh hoặc giải trình.

Mục tiêu không phải là tạo ra một bộ hồ sơ đẹp về số liệu, mà là bảo đảm số liệu phản ánh đúng hoạt động thực tế và có đủ căn cứ để giải trình khi cần thiết.

Có thể bạn cần:

>> Thời hạn kê khai thuế TNDN;

>> Báo cáo thuế năm là gì;

>> Dịch vụ kế toán thuế trọn gói cho doanh nghiệp.

VIII. Các câu hỏi liên quan đến quản lý rủi ro về thuế ở Việt Nam

1. Doanh nghiệp có rủi ro cao có đồng nghĩa với vi phạm pháp luật thuế không?

Không hẳn. Phân loại rủi ro là công cụ phục vụ quản lý thuế, giúp cơ quan thuế xác định mức độ cần theo dõi, kiểm tra hoặc áp dụng biện pháp nghiệp vụ phù hợp. Việc xác định một hành vi vi phạm cụ thể vẫn phải dựa trên hồ sơ, tài liệu, kết quả kiểm tra và quy định pháp luật có liên quan.

>> Xem chi tiết: Nguyên tắc quản lý rủi ro về thuế.

2. Cơ quan thuế có đánh giá rủi ro hoàn toàn thủ công không?

Không. Theo Thông tư 94/2026/TT-BTC, việc đánh giá và phân loại mức độ tuân thủ, mức độ rủi ro được thực hiện tự động, định kỳ trên cơ sở hệ thống tiêu chí và dữ liệu. Trong một số trường hợp nhất định, việc xử lý hoặc điều chỉnh thủ công vẫn có thể được thực hiện nhưng phải đáp ứng điều kiện và thẩm quyền theo quy định.

>> Tham khảo thêm: Cách quản lý rủi ro của cơ quan thuế Việt Nam.

3. Doanh nghiệp rủi ro thấp có chắc chắn không bị kiểm tra thuế không?

Không hẳn. Phân loại rủi ro là một trong những căn cứ quan trọng để cơ quan thuế lựa chọn đối tượng và biện pháp quản lý. Ngoài lựa chọn theo kết quả phân tích rủi ro, Thông tư 94 năm 2026 vẫn cho phép một tỷ lệ nhất định các trường hợp kiểm tra theo kế hoạch được lựa chọn ngẫu nhiên.

>> Tìm hiểu ngay: Doanh nghiệp rủi ro cao về thuế là gì.

4. Cơ quan thuế có thay đổi kết quả đánh giá rủi ro không?

Có. Dữ liệu và kết quả phân loại được cập nhật theo quá trình quản lý. Khi xuất hiện thông tin làm thay đổi kết quả đánh giá, việc phân loại có thể được cập nhật hoặc điều chỉnh theo quy định.

>> Tham khảo thêm: Mục đích của kết quả quản lý rủi ro về thuế.

5. Doanh nghiệp nên làm gì khi phát hiện sai sót về thuế?

Doanh nghiệp nên xác định rõ nguyên nhân, phạm vi và kỳ thuế bị ảnh hưởng; kiểm tra hồ sơ, chứng từ liên quan và thực hiện điều chỉnh theo đúng quy định nếu thuộc trường hợp phải điều chỉnh. Doanh nghiệp không nên để một sai sót nhỏ kéo dài qua nhiều kỳ rồi mới xử lý.

>> Xem ngay: Cách quản lý rủi ro về thuế cho doanh nghiệp.

Kim Sen - Phòng Kế toán Anpha

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Đánh giá chất lượng bài viết, bạn nhé!

0.0

Chưa có đánh giá nào
Chọn đánh giá

Gửi đánh giá

BÌNH LUẬN - HỎI ĐÁP

Hãy để lại câu hỏi của bạn, chúng tôi sẽ trả lời TRONG 15 PHÚT

SĐT và email sẽ được ẩn để bảo mật thông tin của bạn GỬI NHANH